HCM: 168 Võ Thị Phải, Q.12 HN: 21 Lĩnh Nam, Hoàng Mai
Vận Tải Minh Thức - Bắc Trung Nam

Local Charge trong vận tải xuất nhập khẩu là gì? Giải thích chi tiết và ví dụ thực tế

28 tháng 3, 2026
5 phút đọc

Trong vận tải quốc tế, Local Charge là tập hợp các khoản phụ phí do hãng tàu, đại lý giao nhận hoặc cảng thu nhằm bù đắp chi phí phát sinh tại nơi xếp hàng (POL - Port of Loading) hoặc nơi dỡ hàng (POD - Port of Discharge). Dù là chi tiết nhỏ trong bảng cước, Local Charge ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vận chuyển và lợi nhuận của lô hàng.

Vì sao cần hiểu rõ Local Charge?

Nhiều doanh nghiệp thường chỉ chú ý đến ocean freight mà quên mất các khoản Local Charge đi kèm. Thực tế, các loại phụ phí này có thể chiếm 20-30% tổng cước vận chuyển. Việc hiểu rõ từng loại giúp doanh nghiệp:

  • Ước tính chính xác chi phí trước khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu.
  • Tránh tranh chấp với đại lý hoặc hãng tàu do hiểu sai điều khoản.
  • Tối ưu lựa chọn tuyến vận tải, hãng tàu và điều kiện giao hàng (Incoterms).

Các nhóm phí Local Charge thường gặp

Tùy từng tuyến vận chuyển và cảng, Local Charge được chia thành bốn nhóm chính: phí xử lý tại cảng, phí chứng từ, phụ phí nhiên liệu và các phụ phí đặc biệt theo mùa hoặc khu vực.

1. Nhóm phí xử lý tại cảng

  • THC (Terminal Handling Charge): chi phí bốc xếp container tại cảng. Ví dụ: tại cảng Cát Lái, THC cho container 20 feet dao động 2,000,000–2,500,000 VNĐ.
  • Handling fee: phí dịch vụ hãng tàu hoặc đại lý khi xử lý chứng từ, phát hành vận đơn.
  • CFS (Container Freight Station fee): áp dụng cho hàng lẻ (LCL) khi gom hoặc chia hàng tại kho CFS.
  • Phí vệ sinh container: thu sau khi container rỗng được hoàn trả, đảm bảo container sạch cho chuyến kế tiếp.

2. Nhóm phí chứng từ và khai báo

  • B/L fee hoặc AWB fee: phí phát hành vận đơn đường biển hoặc hàng không.
  • D/O fee (Delivery Order): phí lệnh giao hàng, người nhận phải nộp để lấy hàng tại cảng đích.
  • Amendment fee: phí chỉnh sửa vận đơn khi có sai sót về thông tin.
  • Documentation fee: phí quản lý chứng từ khác như packing list, invoice, manifest.
  • AMS/ENS fee: phụ phí khai báo manifest điện tử khi hàng đi Mỹ hoặc EU.

3. Nhóm phụ phí nhiên liệu và mùa vụ

  • BAF (Bunker Adjustment Factor): phụ phí điều chỉnh theo giá nhiên liệu quốc tế, thường thay đổi hằng quý.
  • PSS (Peak Season Surcharge): áp dụng vào mùa cao điểm như giai đoạn 8–11 hàng năm.
  • GRI (General Rate Increase): hãng tàu điều chỉnh tăng giá cước vì nhu cầu thị trường hoặc chi phí vận hành.

4. Nhóm phụ phí phát sinh trong quá trình giao nhận

  • CIC (Container Imbalance Charge): thu khi cân đối container giữa các cảng thiếu hoặc thừa vỏ rỗng.
  • Phí chạy điện (Plug-in fee): áp dụng cho container lạnh đang chờ xuất/nhập tại cảng.
  • Demurrage/Detention/Storage: phạt do giữ container hoặc lưu bãi quá thời hạn miễn phí.

Chi tiết về Demurrage – Detention – Storage

Ba loại phí này thường gây nhầm lẫn cho doanh nghiệp:

  • Demurrage: phí lưu container tại cảng sau khi hết thời gian miễn phí.
  • Detention: phí giữ container ngoài cảng (tại kho người gửi/nhận) quá hạn quy định.
  • Storage: phí lưu kho của cảng đối với container hoặc hàng hóa chậm lấy ra.

Ví dụ: lô hàng nhập khẩu tại cảng Hải Phòng có thời gian miễn phí 5 ngày. Nếu doanh nghiệp chậm làm thủ tục hải quan 3 ngày, có thể phải trả đồng thời phí Demurrage và Storage cho cảng và hãng tàu.

Cách quản lý và đàm phán Local Charge hiệu quả

Do Local Charge thay đổi theo từng hãng tàu và thời điểm, doanh nghiệp nên áp dụng các cách sau để kiểm soát:

  • Yêu cầu báo giá chi tiết, tách riêng “freight” và “local charge”.
  • Sử dụng dịch vụ giao nhận có kinh nghiệm để kiểm tra biểu phí thực tế tại cảng.
  • Đàm phán điều kiện giao hàng như CIF hoặc FOB sao cho bên chịu Local Charge phù hợp với chiến lược chi phí.
  • Lưu ý các khoản có thể phát sinh như AMS/ENS hoặc phí mùa cao điểm.

Ví dụ thực tế từ doanh nghiệp xuất khẩu

Công ty A xuất khẩu đá granite đi châu Âu qua cảng Cát Lái. Ban đầu, hãng tàu báo ocean freight là 900 USD/container. Tuy nhiên, khi cộng các Local Charge gồm THC (90 USD), DOC (50 USD), ENS (35 USD), PSS (60 USD), tổng chi phí thực tế tăng thêm gần 25%. Sau khi hiểu cơ cấu Local Charge, công ty đã chọn tuyến tàu khác qua Singapore, giảm được 12% chi phí.

Câu hỏi thường gặp về Local Charge

1. Ai là người chịu Local Charge – người bán hay người mua?

Tùy điều kiện Incoterms. Với điều kiện FOB, người bán chịu Local Charge tại cảng đi. Với CIF hoặc CFR, người mua thường chịu phí Local Charge tại cảng đến.

2. Local Charge có áp dụng cho cả hàng LCL (hàng lẻ) không?

Có. Ngoài phí xử lý container, hàng LCL còn có phụ phí CFS và phí quản lý riêng từ đơn vị gom hàng.

3. Local Charge có giống phụ phí hãng tàu (surcharge) khác không?

Khác. Local Charge thu tại cảng, còn surcharge như GRI hoặc BAF là phụ phí áp dụng toàn tuyến vận tải quốc tế.

Dịch vụ vận tải hỗ trợ tối ưu chi phí Local Charge

Với hơn 10 năm kinh nghiệm vận chuyển nội địa và quốc tế, Vận Tải Minh Thức hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn tuyến vận chuyển tối ưu, kiểm soát chi phí Local Charge và giảm rủi ro phát sinh. Liên hệ đội ngũ Minh Thức tại vantaiminhthuc.com hoặc hotline 0328.29.4444 để được tư vấn phù hợp.

Facebook
Zalo
CSKH: 0326.026.126
Hotline: 0328.29.4444